out of print
Định nghĩa
Tính từ: (chỉ sách, ấn phẩm) không còn được nhà xuất bản cung cấp để bán nữa; đã ngừng phát hành.
Ví dụ sử dụng
- (Ấn bản đó đã ngừng phát hành.)
- (Nhiều tiểu thuyết kinh điển hiện không còn được tái bản nữa.)
- (Tôi đã cố mua cuốn sách đó, nhưng nó đã ngừng phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go out of print": trở nên ngừng phát hành.
- The first edition of the textbook went out of print in 1990. (Ấn bản đầu tiên của sách giáo khoa đã ngừng phát hành vào năm 1990.)
- "to be long out of print": đã ngừng phát hành từ lâu.
- This rare manuscript has been long out of print. (Bản thảo quý hiếm này đã ngừng phát hành từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-of-print (adj): dạng viết có gạch nối, dùng như tính từ ghép.
- The out-of-print book is highly sought after by collectors. (Cuốn sách ngừng phát hành được các nhà sưu tập săn lùng ráo riết.)
- In print (adj): còn được phát hành, còn bán.
- This magazine is still in print after 50 years. (Tạp chí này vẫn còn được phát hành sau 50 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Discontinued: bị ngừng sản xuất hoặc phát hành.
- The publisher discontinued the series, making it out of print. (Nhà xuất bản đã ngừng sản xuất bộ sách, khiến nó không còn được phát hành.)
- Unavailable: không có sẵn để mua.
- The book is currently unavailable from any retailer. (Cuốn sách hiện không có sẵn từ bất kỳ nhà bán lẻ nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Go out of: trở nên không còn ở trạng thái nào đó. - The book went out of print last year. (Cuốn sách đã ngừng phát hành vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp.